capital of ethiopia

capital of ethiopia

Addis Ababa is the capital of Ethiopia.

Định nghĩa

Danh từ: Thủ đô của Ethiopia
"Capital of Ethiopia" một cụm danh từ chỉ thành phố thủ đô của quốc gia Ethiopia, nằmmiền trung Ethiopia. Đây thành phố lớn nhất của đất nước này.

dụ sử dụng
  • (Addis Ababa thủ đô của Ethiopia.)
  • (Thủ đô của Ethiopia một thành phố nhộn nhịp với lịch sử phong phú.)
  • (Nhiều du khách đến thăm thủ đô của Ethiopia để xem các danh lam thắng cảnh văn hóa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The capital of Ethiopia, Addis Ababa, is also the headquarters of the African Union." (Thủ đô của Ethiopia, Addis Ababa, cũng trụ sở của Liên minh châu Phi.)
  • "The capital of Ethiopia has a high altitude, making its climate cooler than many other African cities." (Thủ đô của Ethiopia độ cao lớn, khiến khí hậu của mát mẻ hơn nhiều thành phố châu Phi khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Addis Ababa (danh từ riêng): tên chính thức của thủ đô Ethiopia.
    • Addis Ababa is the capital of Ethiopia. (Addis Ababa thủ đô của Ethiopia.)
  • Ethiopian capital (cụm danh từ): thủ đô của Ethiopia.
    • The Ethiopian capital is known for its vibrant markets. (Thủ đô của Ethiopia nổi tiếng với các khu chợ sầm uất.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của Ethiopia (cụm từ tương đương trong tiếng Việt).
  • Addis Ababa (tên gọi cụ thể của thành phố).
  • Thành phố thủ đô Ethiopia (cách diễn đạt khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be located in (nằm ở): (Thủ đô của Ethiopia nằmmiền trung Ethiopia.)
  • To serve as (đóng vai trò ): (Addis Ababa đóng vai trò thủ đô của Ethiopia.)
Thành ngữ liên quan
  • "The heart of the nation" (trái tim của quốc gia): thường dùng để chỉ thủ đô.
    • The capital of Ethiopia is considered the heart of the nation. (Thủ đô của Ethiopia được coi trái tim của quốc gia.)